程姬之疾 trình cơ chi tật Hán Việt: trình cơ chi tật Tổng quan Cấu tạo: 程 (trình) + 姬 (cơ) + 之 (chi) + 疾 (tật)Hán Việttrình cơ chi tậtCấu tạo程 + 姬 + 之 + 疾 · trình + cơ + chi + tật nghĩa thành phần: trình + cơ + chi + tật