程序串聯 chéng xù chuàn lián · trình tự xuyến liên Hán Việt: trình tự xuyến liên · Pinyin: chéng xù chuàn lián Tổng quan Cấu tạo: 程 (trình) + 序 (tự) + 串 (xuyến) + 聯 (liên)Pinyinchéng xù chuàn liánHán Việttrình tự xuyến liênCấu tạo程 + 序 + 串 + 聯 · trình + tự + xuyến + liên nghĩa thành phần: trình + tự + xuyến + liên