程序化了 chéng xù huà liǎo · trình tự hóa liễu Hán Việt: trình tự hóa liễu · Pinyin: chéng xù huà liǎo Tổng quan Cấu tạo: 程 (trình) + 序 (tự) + 化 (hóa) + 了 (liễu)Pinyinchéng xù huà liǎoHán Việttrình tự hóa liễuCấu tạo程 + 序 + 化 + 了 · trình + tự + hóa + liễu nghĩa thành phần: trình + tự + hóa + liễu