程序參數

trình tự tham sổ

Hán Việt: trình tự tham sổ

Tổng quan

Cấu tạo: (trình) + (tự) + (tham) + (sổ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 程序參數 héngxù cānshù n. <comp.> program parameter