程序指令 trình tự chỉ lệnh Hán Việt: trình tự chỉ lệnh Tổng quan Cấu tạo: 程 (trình) + 序 (tự) + 指 (chỉ) + 令 (lệnh)Hán Việttrình tự chỉ lệnhCấu tạo程 + 序 + 指 + 令 · trình + tự + chỉ + lệnh nghĩa thành phần: trình + tự + chỉ + lệnh Nghĩa EngCihui 程序指令 héngxù zhǐlìng n. <comp.> program instructions