程序教育

trình tự giáo dục

Hán Việt: trình tự giáo dục

Tổng quan

Cấu tạo: (trình) + (tự) + (giáo) + (dục)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 程序教育 héngxù jiàoyù n. <comp.> programmed learning/instruction