程序數據 chéng xù shù jù · trình tự sổ cứ Hán Việt: trình tự sổ cứ · Pinyin: chéng xù shù jù Tổng quan Cấu tạo: 程 (trình) + 序 (tự) + 數 (sổ) + 據 (cứ)Pinyinchéng xù shù jùHán Việttrình tự sổ cứCấu tạo程 + 序 + 數 + 據 · trình + tự + sổ + cứ nghĩa thành phần: trình + tự + sổ + cứ