程序文件 trình tự văn kiện Hán Việt: trình tự văn kiện Tổng quan Cấu tạo: 程 (trình) + 序 (tự) + 文 (văn) + 件 (kiện)Hán Việttrình tự văn kiệnCấu tạo程 + 序 + 文 + 件 · trình + tự + văn + kiện nghĩa thành phần: trình + tự + văn + kiện