程序曝光 chéng xù pù guāng · trình tự bộc quang Hán Việt: trình tự bộc quang · Pinyin: chéng xù pù guāng Tổng quan Cấu tạo: 程 (trình) + 序 (tự) + 曝 (bộc) + 光 (quang)Pinyinchéng xù pù guāngHán Việttrình tự bộc quangCấu tạo程 + 序 + 曝 + 光 · trình + tự + bộc + quang nghĩa thành phần: trình + tự + bộc + quang