程序框圖

chéng xù kuàng tútrình tự khuông đồ

Hán Việt: trình tự khuông đồ · Pinyin: chéng xù kuàng tú

Tổng quan

(Tech) lưu đồ; biểu đồ trình tự thao tác

Cấu tạo: 程 (trình) + 序 (tự) + 框 (khuông) + 圖 (đồ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 lưu đồ
  • Tần suất từ (Tech) lưu đồ; biểu đồ trình tự thao tác

Đức

  • Handedict Ablaufdiagramm

Từ liên quan

Gần nghĩa

程序上的 · 程序单元 · 程序控制 · 程序設計 · 程序语言 · 程序重调 · 程序包 · 程序員