程序步驟 trình tự bộ sậu Hán Việt: trình tự bộ sậu Tổng quan Cấu tạo: 程 (trình) + 序 (tự) + 步 (bộ) + 驟 (sậu)Hán Việttrình tự bộ sậuCấu tạo程 + 序 + 步 + 驟 · trình + tự + bộ + sậu nghĩa thành phần: trình + tự + bộ + sậu Nghĩa EngCihui 程序步驟 héngxù bùzhòu n. <comp.> a program step