程序流程圖 trình tự lưu trình đồ Hán Việt: trình tự lưu trình đồ Tổng quan Cấu tạo: 程 (trình) + 序 (tự) + 流 (lưu) + 程 (trình) + 圖 (đồ)Hán Việttrình tự lưu trình đồCấu tạo程 + 序 + 流 + 程 + 圖 · trình + tự + lưu + trình + đồ nghĩa thành phần: trình + tự + lưu + trình + đồ Nghĩa EngCihui 程序流程圖 héngxù liúchéngtú n. <comp.> program flowchart