程序狀態 chéng xù zhuàng tài · trình tự trạng thái Hán Việt: trình tự trạng thái · Pinyin: chéng xù zhuàng tài Tổng quan Cấu tạo: 程 (trình) + 序 (tự) + 狀 (trạng) + 態 (thái)Pinyinchéng xù zhuàng tàiHán Việttrình tự trạng tháiCấu tạo程 + 序 + 狀 + 態 · trình + tự + trạng + thái nghĩa thành phần: trình + tự + trạng + thái