程序規則 chéng xù guī zé · trình tự quy tắc Hán Việt: trình tự quy tắc · Pinyin: chéng xù guī zé Tổng quan Cấu tạo: 程 (trình) + 序 (tự) + 規 (quy) + 則 (tắc)Pinyinchéng xù guī zéHán Việttrình tự quy tắcCấu tạo程 + 序 + 規 + 則 · trình + tự + quy + tắc nghĩa thành phần: trình + tự + quy + tắc