程序重組 trình tự trọng tổ Hán Việt: trình tự trọng tổ Tổng quan Cấu tạo: 程 (trình) + 序 (tự) + 重 (trọng) + 組 (tổ)Hán Việttrình tự trọng tổCấu tạo程 + 序 + 重 + 組 · trình + tự + trọng + tổ nghĩa thành phần: trình + tự + trọng + tổ Nghĩa EngCihui process re-engineering