程序錯誤 chéng xù cuò wù · trình tự thác ngộ Hán Việt: trình tự thác ngộ · Pinyin: chéng xù cuò wù Tổng quan Cấu tạo: 程 (trình) + 序 (tự) + 錯 (thác) + 誤 (ngộ)Pinyinchéng xù cuò wùHán Việttrình tự thác ngộCấu tạo程 + 序 + 錯 + 誤 · trình + tự + thác + ngộ nghĩa thành phần: trình + tự + thác + ngộ