程序開關 chéng xù kāi guān · trình tự khai quan Hán Việt: trình tự khai quan · Pinyin: chéng xù kāi guān Tổng quan Cấu tạo: 程 (trình) + 序 (tự) + 開 (khai) + 關 (quan)Pinyinchéng xù kāi guānHán Việttrình tự khai quanCấu tạo程 + 序 + 開 + 關 · trình + tự + khai + quan nghĩa thành phần: trình + tự + khai + quan