程序問題

trình tự vấn đề

Hán Việt: trình tự vấn đề

Tổng quan

Cấu tạo: (trình) + (tự) + (vấn) + (đề)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 程序問題 héngxù wèntí n. point of order