程度不同 chéng dù bù tóng · trình độ bất đồng Hán Việt: trình độ bất đồng · Pinyin: chéng dù bù tóng Tổng quan Cấu tạo: 程 (trình) + 度 (độ) + 不 (bất) + 同 (đồng)Pinyinchéng dù bù tóngHán Việttrình độ bất đồngCấu tạo程 + 度 + 不 + 同 · trình + độ + bất + đồng nghĩa thành phần: trình + độ + bất + đồng