程度副詞 trình độ phó từ Hán Việt: trình độ phó từ Tổng quan Cấu tạo: 程 (trình) + 度 (độ) + 副 (phó) + 詞 (từ)Hán Việttrình độ phó từCấu tạo程 + 度 + 副 + 詞 · trình + độ + phó + từ nghĩa thành phần: trình + độ + phó + từ Nghĩa EngCihui 程度副詞 héngdù fùcí n. <lg.> 1. adverb of degree 2. expressions of degree