程度状语

trình độ trạng ngữ

Hán Việt: trình độ trạng ngữ

Tổng quan

Cấu tạo: 程 (trình) + 度 (độ) + 狀 (trạng) + 語 (ngữ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 trạng ngữ mức độ
  • Biên soạn 程度狀語 héngdù zhuàngyǔ n. <lg.> adverbials of degree/extent

Eng

  • Cihui 程度狀語 héngdù zhuàngyǔ n. <lg.> adverbials of degree/extent

Từ liên quan

Gần nghĩa

程度已深的 · 程度较大的 · 状语从句 · 状语子句 · 程度不同 · 程度副词 · 程度补语