程度補語 chéng dù bǔ yǔ · trình độ bổ ngữ Hán Việt: trình độ bổ ngữ · Pinyin: chéng dù bǔ yǔ Tổng quan Cấu tạo: 程 (trình) + 度 (độ) + 補 (bổ) + 語 (ngữ)Pinyinchéng dù bǔ yǔHán Việttrình độ bổ ngữCấu tạo程 + 度 + 補 + 語 · trình + độ + bổ + ngữ nghĩa thành phần: trình + độ + bổ + ngữ Nghĩa EngCihui 程度補語 héngdù bǔyǔ n. <lg.> complement of degree