程式手册 trình thức thủ sách Hán Việt: trình thức thủ sách Tổng quan Cấu tạo: 程 (trình) + 式 (thức) + 手 (thủ) + 册 (sách)Hán Việttrình thức thủ sáchCấu tạo程 + 式 + 手 + 册 · trình + thức + thủ + sách nghĩa thành phần: trình + thức + thủ + sách Nghĩa EngCihui program manual