程式規格 trình thức quy cách Hán Việt: trình thức quy cách Tổng quan Cấu tạo: 程 (trình) + 式 (thức) + 規 (quy) + 格 (cách)Hán Việttrình thức quy cáchCấu tạo程 + 式 + 規 + 格 · trình + thức + quy + cách nghĩa thành phần: trình + thức + quy + cách Nghĩa EngCihui program specification