程式錯誤 trình thức thác ngộ Hán Việt: trình thức thác ngộ Tổng quan Cấu tạo: 程 (trình) + 式 (thức) + 錯 (thác) + 誤 (ngộ)Hán Việttrình thức thác ngộCấu tạo程 + 式 + 錯 + 誤 · trình + thức + thác + ngộ nghĩa thành phần: trình + thức + thác + ngộ Nghĩa EngCihui program bug