程門飛雪

chéng mén fēi xuětrình môn phi tuyết

Hán Việt: trình môn phi tuyết · Pinyin: chéng mén fēi xuě

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

程:宋代理学家程颐。比喻尊师重教。

Cấu tạo: 程 (trình) + 門 (môn) + 飛 (phi) + 雪 (tuyết)

Từ liên quan

Gần nghĩa

程门立雪 · 程门度雪 · 程門度雪