程門飛雪 chéng mén fēi xuě · trình môn phi tuyết Hán Việt: trình môn phi tuyết · Pinyin: chéng mén fēi xuě Tổng quan Cấu tạo: 程 (trình) + 門 (môn) + 飛 (phi) + 雪 (tuyết)Pinyinchéng mén fēi xuěHán Việttrình môn phi tuyếtCấu tạo程 + 門 + 飛 + 雪 · trình + môn + phi + tuyết nghĩa thành phần: trình + môn + phi + tuyết