稍關打節

shāo guān dǎ jié sảo quan đả tiết

Hán Việt: sảo quan đả tiết · Pinyin: shāo guān dǎ jié

Tổng quan

Cấu tạo: (sảo) + (quan) + (đả) + (tiết)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指暗中贿赂,拉关系,说人情。也称通关节。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指暗中贿赂﹐拉关系﹐说人情。也称通关节。