稍兵事件 shāobīng shìjiàn · sảo binh sự kiện Hán Việt: sảo binh sự kiện · Pinyin: shāobīng shìjiàn Tổng quan Cấu tạo: 稍 (sảo) + 兵 (binh) + 事 (sự) + 件 (kiện)Pinyinshāobīng shìjiànHán Việtsảo binh sự kiệnCấu tạo稍 + 兵 + 事 + 件 · sảo + binh + sự + kiện nghĩa thành phần: sảo + binh + sự + kiện Nghĩa EngCihui sentinel event