稍等一下 shāo děng yī xià · sảo đẳng nhất hạ Hán Việt: sảo đẳng nhất hạ · Pinyin: shāo děng yī xià Tổng quan Cấu tạo: 稍 (sảo) + 等 (đẳng) + 一 (nhất) + 下 (hạ)Pinyinshāo děng yī xiàHán Việtsảo đẳng nhất hạCấu tạo稍 + 等 + 一 + 下 · sảo + đẳng + nhất + hạ nghĩa thành phần: sảo + đẳng + nhất + hạ