稍縱則逝 shāo zòng zé shì · sảo túng tắc thệ Hán Việt: sảo túng tắc thệ · Pinyin: shāo zòng zé shì Tổng quan Cấu tạo: 稍 (sảo) + 縱 (túng) + 則 (tắc) + 逝 (thệ)Pinyinshāo zòng zé shìHán Việtsảo túng tắc thệCấu tạo稍 + 縱 + 則 + 逝 · sảo + túng + tắc + thệ nghĩa thành phần: sảo + túng + tắc + thệ