稍勝一籌

shāo shèng yī chóu sảo thắng nhất trù

Hán Việt: sảo thắng nhất trù · Pinyin: shāo shèng yī chóu

Tổng quan

hơn một chút

Cấu tạo: (sảo) + (thắng) + (nhất) + (trù)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hơn một chút

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 筹:筹码,古代用以计数的工具,多用竹子制成。比较起来,稍微好一些。
  • Tân Hoa Tự Điển 筹筹码,古代用以计数的工具,多用竹子制成。比较起来,稍微好一些。

Eng

  • Cihui 稍勝一籌 hāoshèngyīchóu v.p. a bit better