稍遜一籌
sảo tốn nhất trù
Hán Việt: sảo tốn nhất trù · Pinyin: shāo xùn yī chóu
Tổng quan
kém hơn một chút
Nghĩa
Việt
- Cihui kém hơn một chút
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 稍:稍微;逊:逊色。比较起来,稍微差一点。
- Tân Hoa Tự Điển 1.比较起来﹐略微差一些。
- Tân Hoa Tự Điển 稍稍微;逊逊色。比较起来,稍微差一点。
Eng
- Cihui 稍遜一籌 hāoxùnyīchóu f.e. be slightly inferior