稍遜一籌
sảo tốn nhất trù
Hán Việt: sảo tốn nhất trù · Pinyin: shāo xùn yī chóu
Tổng quan
kém hơn một chút
Nghĩa
Việt
- Cihui kém hơn một chút
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 稍微差一點。如:「與第一名相較,他只不過稍遜一籌,你何必如此苛責呢?」
Eng
- Cihui 稍遜一籌 hāoxùnyīchóu f.e. be slightly inferior