稍長膽壯

shāo zhǎng dǎn zhuàng sảo trường đảm tráng

Hán Việt: sảo trường đảm tráng · Pinyin: shāo zhǎng dǎn zhuàng

Tổng quan

Cấu tạo: (sảo) + (trường) + (đảm) + (tráng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 赌本足﹐胆子大。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.赌本足﹐胆子大。