稍黷筐篚 shāo dú kuāng fěi · sảo độc khuông phỉ Hán Việt: sảo độc khuông phỉ · Pinyin: shāo dú kuāng fěi Tổng quan Cấu tạo: 稍 (sảo) + 黷 (độc) + 筐 (khuông) + 篚 (phỉ)Pinyinshāo dú kuāng fěiHán Việtsảo độc khuông phỉCấu tạo稍 + 黷 + 筐 + 篚 · sảo + độc + khuông + phỉ nghĩa thành phần: sảo + độc + khuông + phỉ