税制改革
thuế chế cải cách
Hán Việt: thuế chế cải cách · Pinyin: shuì zhì gǎi gé
Tổng quan
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 cải cách thuế
Eng
- JMdict tax reform
Đức
- Handedict Steuerreform
ja
- JMdict 税制改革(ぜいせいかいかく)
Hán Việt: thuế chế cải cách · Pinyin: shuì zhì gǎi gé