稅務協調 shuì wù xié diào · thuế vụ hiệp điều Hán Việt: thuế vụ hiệp điều · Pinyin: shuì wù xié diào Tổng quan Cấu tạo: 稅 (thuế) + 務 (vụ) + 協 (hiệp) + 調 (điều)Pinyinshuì wù xié diàoHán Việtthuế vụ hiệp điềuCấu tạo稅 + 務 + 協 + 調 · thuế + vụ + hiệp + điều nghĩa thành phần: thuế + vụ + hiệp + điều