稅外方圓

shuì wài fāng yuán thuế ngoại phương viên

Hán Việt: thuế ngoại phương viên · Pinyin: shuì wài fāng yuán

Tổng quan

Cấu tạo: (thuế) + (ngoại) + (phương) + (viên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 唐藩镇于朝廷规定的常税之外﹐巧立名目﹐括取民财﹐进贡皇帝﹐称"税外方圆"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.唐藩镇于朝廷规定的常税之外﹐巧立名目﹐括取民财﹐进贡皇帝﹐称"税外方圆"。