税收增加 shuì shōu zēng jiā·thuế thu tăng gia Hán Việt: thuế thu tăng gia · Pinyin: shuì shōu zēng jiā Tổng quan Cấu tạo: 稅 (thuế) + 收 (thu) + 增 (tăng) + 加 (gia)Pinyinshuì shōu zēng jiāHán Việtthuế thu tăng giaTừ loạidanhCấu tạo稅 + 收 + 增 + 加 · thuế + thu + tăng + gia nghĩa thành phần: thuế + thu + tăng + gia Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 tăng thuếĐứcHandedict Steuererhöhungen (S, Wirtsch) Từ liên quan Gần nghĩa增加水分 · 增加湿气 · 增加部分 · 增加值 · 增加句 · 增加物 · 增加的 · 增加体重