稅費改革 shuì fèi gǎi gé · thuế phí cải cách Hán Việt: thuế phí cải cách · Pinyin: shuì fèi gǎi gé Tổng quan Cấu tạo: 稅 (thuế) + 費 (phí) + 改 (cải) + 革 (cách)Pinyinshuì fèi gǎi géHán Việtthuế phí cải cáchCấu tạo稅 + 費 + 改 + 革 · thuế + phí + cải + cách nghĩa thành phần: thuế + phí + cải + cách