稔惡不悛 rěn è bù quān · nhẫm ác bất thuân Hán Việt: nhẫm ác bất thuân · Pinyin: rěn è bù quān Tổng quan Cấu tạo: 稔 (nhẫm) + 惡 (ác) + 不 (bất) + 悛 (thuân)Pinyinrěn è bù quānHán Việtnhẫm ác bất thuânCấu tạo稔 + 惡 + 不 + 悛 · nhẫm + ác + bất + thuân nghĩa thành phần: nhẫm + ác + bất + thuân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 长期作恶而不悔改。Tân Hoa Tự Điển 1.长期作恶而不悔改。