稔惡盈貫

rěn è yíng guàn nhẫm ác doanh quán

Hán Việt: nhẫm ác doanh quán · Pinyin: rěn è yíng guàn

Tổng quan

Cấu tạo: (nhẫm) + (ác) + (doanh) + (quán)