稔惡盈貫 rěn è yíng guàn · nhẫm ác doanh quán Hán Việt: nhẫm ác doanh quán · Pinyin: rěn è yíng guàn Tổng quan Cấu tạo: 稔 (nhẫm) + 惡 (ác) + 盈 (doanh) + 貫 (quán)Pinyinrěn è yíng guànHán Việtnhẫm ác doanh quánCấu tạo稔 + 惡 + 盈 + 貫 · nhẫm + ác + doanh + quán nghĩa thành phần: nhẫm + ác + doanh + quán