稚童

zhì tóng trĩ đồng

Hán Việt: trĩ đồng · Pinyin: zhì tóng

Tổng quan

Cấu tạo: (trĩ) + (đồng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 小孩。《福惠全書.卷一一.刑名部.詞訟》:「一告生員作證並牽連幼女稚童者不准。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 幼童;孩童。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.幼童;孩童。

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

稚子 · 童子