稚齒婑媠

zhì chǐ wǒ tuǒ

Pinyin: zhì chǐ wǒ tuǒ

Tổng quan

Cấu tạo: (trĩ) + (xỉ) + +

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 稚齿:年少;婑媠:美好的样子。指年轻的美女。
  • Tân Hoa Tự Điển 稚齿年少;婑媠美好的样子。指年轻的美女。