稟性闇弱 bẩm tính ám nhược Hán Việt: bẩm tính ám nhược Tổng quan Cấu tạo: 稟 (bẩm) + 性 (tính) + 闇 (ám) + 弱 (nhược)Hán Việtbẩm tính ám nhượcCấu tạo稟 + 性 + 闇 + 弱 · bẩm + tính + ám + nhược nghĩa thành phần: bẩm + tính + ám + nhược Nghĩa EngCihui 稟性暗弱 ǐngxìng'ànruò f.e. <wr.> be naturally weak