稟性難移 bǐng xìng nán yí · bẩm tính nan di Hán Việt: bẩm tính nan di · Pinyin: bǐng xìng nán yí Tổng quan Cấu tạo: 稟 (bẩm) + 性 (tính) + 難 (nan) + 移 (di)Pinyinbǐng xìng nán yíHán Việtbẩm tính nan diCấu tạo稟 + 性 + 難 + 移 · bẩm + tính + nan + di nghĩa thành phần: bẩm + tính + nan + di