稠咕嘟兒 Tổng quan Cấu tạo: 稠 (trù) + 咕 (cô) + 嘟 + 兒 (nhi)Cấu tạo稠 + 咕 + 嘟 + 兒 Nghĩa EngCihui 稠咕嘟兒 hóugūdūr ►See chóugūdū