稠心眼兒 chóu xīn yǎn ér · trù tâm nhãn nhi Hán Việt: trù tâm nhãn nhi · Pinyin: chóu xīn yǎn ér Tổng quan Cấu tạo: 稠 (trù) + 心 (tâm) + 眼 (nhãn) + 兒 (nhi)Pinyinchóu xīn yǎn érHán Việttrù tâm nhãn nhiCấu tạo稠 + 心 + 眼 + 兒 · trù + tâm + nhãn + nhi nghĩa thành phần: trù + tâm + nhãn + nhi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 心思细密。Tân Hoa Tự Điển 1.心思细密。