稠心眼兒

chóu xīn yǎn ér trù tâm nhãn nhi

Hán Việt: trù tâm nhãn nhi · Pinyin: chóu xīn yǎn ér

Tổng quan

Cấu tạo: (trù) + (tâm) + (nhãn) + (nhi)