稠迭連綿

chóu dié lián mián trù điệt liên miên

Hán Việt: trù điệt liên miên · Pinyin: chóu dié lián mián

Tổng quan

Cấu tạo: (trù) + (điệt) + (liên) + 綿 (miên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 稠迭:稠密而重迭。形容山岭稠密重迭相连。